brain drain
The country is experiencing a brain drain as many scientists move abroad for better opportunities.
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Sự chảy máu chất xám: "brain drain" chỉ hiện tượng một quốc gia, tổ chức hoặc ngành nghề bị mất đi một lượng lớn nhân lực có trình độ chuyên môn cao, trí tuệ và kỹ thuật, thường là do họ di cư sang nước ngoài hoặc chuyển sang lĩnh vực khác để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Đất nước đang chịu cảnh chảy máu chất xám nghiêm trọng khi nhiều bác sĩ và kỹ sư di cư sang các quốc gia phát triển.)
- (Sự chảy máu chất xám của ngành công nghệ đến Thung lũng Silicon đã khiến các thành phố nhỏ hơn gặp khó khăn trong việc giữ chân nhân tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reverse the brain drain": đảo ngược tình trạng chảy máu chất xám.
- The government has implemented new policies to reverse the brain drain and attract skilled workers back. (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để đảo ngược tình trạng chảy máu chất xám và thu hút người lao động có tay nghề quay trở lại.)
- "to exacerbate brain drain": làm trầm trọng thêm tình trạng chảy máu chất xám.
- Low salaries and lack of research funding exacerbate brain drain in the academic sector. (Mức lương thấp và thiếu kinh phí nghiên cứu làm trầm trọng thêm tình trạng chảy máu chất xám trong lĩnh vực học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Brain drainer (danh từ, hiếm dùng): người gây ra hoặc tham gia vào hiện tượng chảy máu chất xám.
- Brain gain (danh từ): sự thu hút chất xám, trái ngược với "brain drain".
- The country experienced a brain gain after offering tax incentives to foreign researchers. (Quốc gia này đã trải qua sự thu hút chất xám sau khi đưa ra các ưu đãi thuế cho các nhà nghiên cứu nước ngoài.)
- Talent drain (danh từ): sự chảy máu nhân tài, đồng nghĩa gần với "brain drain".
Từ đồng nghĩa
- Exodus of talent: cuộc di cư của nhân tài.
- Loss of intellectual capital: mất vốn trí tuệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drain away: chảy đi, rút đi (thường dùng cho nguồn lực).
- Skilled workers are draining away to higher-paying jobs abroad. (Người lao động có tay nghề đang rút đi để làm các công việc lương cao hơn ở nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- A brain drain of epic proportions: một cuộc chảy máu chất xám với quy mô lớn.
- The closure of the national research institute caused a brain drain of epic proportions. (Việc đóng cửa viện nghiên cứu quốc gia đã gây ra một cuộc chảy máu chất xám với quy mô lớn.)